Chuyển đổi KHR sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi KHR sang BWP
| KHR [Cambodian Riel] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000034 BWP |
| 0.10 KHR | 0.000339 BWP |
| 1 KHR | 0.003387 BWP |
| 2 KHR | 0.006773 BWP |
| 3 KHR | 0.0102 BWP |
| 5 KHR | 0.0169 BWP |
| 10 KHR | 0.0339 BWP |
| 20 KHR | 0.0677 BWP |
| 50 KHR | 0.1693 BWP |
| 100 KHR | 0.3387 BWP |
| 1000 KHR | 3.39 BWP |
Cách chuyển đổi KHR sang BWP
1 KHR = 0.003387 BWP
1 BWP = 295.28 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang BWP:
15 KHR = 15 × 0.003387 BWP = 0.050800 BWP