Chuyển đổi KHR sang MDL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MDL [Moldovan Leu]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
Bảng chuyển đổi KHR sang MDL
| KHR [Cambodian Riel] | MDL [Moldovan Leu] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000043 MDL |
| 0.10 KHR | 0.000428 MDL |
| 1 KHR | 0.004276 MDL |
| 2 KHR | 0.008552 MDL |
| 3 KHR | 0.0128 MDL |
| 5 KHR | 0.0214 MDL |
| 10 KHR | 0.0428 MDL |
| 20 KHR | 0.0855 MDL |
| 50 KHR | 0.2138 MDL |
| 100 KHR | 0.4276 MDL |
| 1000 KHR | 4.28 MDL |
Cách chuyển đổi KHR sang MDL
1 KHR = 0.004276 MDL
1 MDL = 233.88 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang MDL:
15 KHR = 15 × 0.004276 MDL = 0.064136 MDL