Chuyển đổi KHR sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi KHR sang NOK
| KHR [Cambodian Riel] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000023 NOK |
| 0.10 KHR | 0.000230 NOK |
| 1 KHR | 0.002305 NOK |
| 2 KHR | 0.004609 NOK |
| 3 KHR | 0.006914 NOK |
| 5 KHR | 0.0115 NOK |
| 10 KHR | 0.0230 NOK |
| 20 KHR | 0.0461 NOK |
| 50 KHR | 0.1152 NOK |
| 100 KHR | 0.2305 NOK |
| 1000 KHR | 2.30 NOK |
Cách chuyển đổi KHR sang NOK
1 KHR = 0.002305 NOK
1 NOK = 433.90 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang NOK:
15 KHR = 15 × 0.002305 NOK = 0.034570 NOK