Chuyển đổi KHR sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi KHR sang PEN
| KHR [Cambodian Riel] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000008 PEN |
| 0.10 KHR | 0.000083 PEN |
| 1 KHR | 0.000828 PEN |
| 2 KHR | 0.001655 PEN |
| 3 KHR | 0.002483 PEN |
| 5 KHR | 0.004138 PEN |
| 10 KHR | 0.008276 PEN |
| 20 KHR | 0.0166 PEN |
| 50 KHR | 0.0414 PEN |
| 100 KHR | 0.0828 PEN |
| 1000 KHR | 0.8276 PEN |
Cách chuyển đổi KHR sang PEN
1 KHR = 0.000828 PEN
1 PEN = 1208 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang PEN:
15 KHR = 15 × 0.000828 PEN = 0.012413 PEN