Chuyển đổi KHR sang BZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BZD [Belize Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
BZD
Định nghĩa: BZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belize.
Bảng chuyển đổi KHR sang BZD
| KHR [Cambodian Riel] | BZD [Belize Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000005 BZD |
| 0.10 KHR | 0.000049 BZD |
| 1 KHR | 0.000495 BZD |
| 2 KHR | 0.000989 BZD |
| 3 KHR | 0.001484 BZD |
| 5 KHR | 0.002473 BZD |
| 10 KHR | 0.004946 BZD |
| 20 KHR | 0.009892 BZD |
| 50 KHR | 0.0247 BZD |
| 100 KHR | 0.0495 BZD |
| 1000 KHR | 0.4946 BZD |
Cách chuyển đổi KHR sang BZD
1 KHR = 0.000495 BZD
1 BZD = 2022 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang BZD:
15 KHR = 15 × 0.000495 BZD = 0.007419 BZD