Chuyển đổi KHR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi KHR sang PHP
| KHR [Cambodian Riel] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000156 PHP |
| 0.10 KHR | 0.001556 PHP |
| 1 KHR | 0.0156 PHP |
| 2 KHR | 0.0311 PHP |
| 3 KHR | 0.0467 PHP |
| 5 KHR | 0.0778 PHP |
| 10 KHR | 0.1556 PHP |
| 20 KHR | 0.3111 PHP |
| 50 KHR | 0.7778 PHP |
| 100 KHR | 1.56 PHP |
| 1000 KHR | 15.56 PHP |
Cách chuyển đổi KHR sang PHP
1 KHR = 0.015556 PHP
1 PHP = 64.28 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang PHP:
15 KHR = 15 × 0.015556 PHP = 0.233344 PHP