Chuyển đổi KHR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi KHR sang PHP
| KHR [Cambodian Riel] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000155 PHP |
| 0.10 KHR | 0.001551 PHP |
| 1 KHR | 0.0155 PHP |
| 2 KHR | 0.0310 PHP |
| 3 KHR | 0.0465 PHP |
| 5 KHR | 0.0775 PHP |
| 10 KHR | 0.1551 PHP |
| 20 KHR | 0.3102 PHP |
| 50 KHR | 0.7754 PHP |
| 100 KHR | 1.55 PHP |
| 1000 KHR | 15.51 PHP |
Cách chuyển đổi KHR sang PHP
1 KHR = 0.015508 PHP
1 PHP = 64.48 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang PHP:
15 KHR = 15 × 0.015508 PHP = 0.232626 PHP