Chuyển đổi KHR sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi KHR sang JPY
| KHR [Cambodian Riel] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000383 JPY |
| 0.10 KHR | 0.003827 JPY |
| 1 KHR | 0.0383 JPY |
| 2 KHR | 0.0765 JPY |
| 3 KHR | 0.1148 JPY |
| 5 KHR | 0.1914 JPY |
| 10 KHR | 0.3827 JPY |
| 20 KHR | 0.7655 JPY |
| 50 KHR | 1.91 JPY |
| 100 KHR | 3.83 JPY |
| 1000 KHR | 38.27 JPY |
Cách chuyển đổi KHR sang JPY
1 KHR = 0.038273 JPY
1 JPY = 26.13 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang JPY:
15 KHR = 15 × 0.038273 JPY = 0.574088 JPY