Chuyển đổi KHR sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi KHR sang JPY
| KHR [Cambodian Riel] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000390 JPY |
| 0.10 KHR | 0.003902 JPY |
| 1 KHR | 0.0390 JPY |
| 2 KHR | 0.0780 JPY |
| 3 KHR | 0.1171 JPY |
| 5 KHR | 0.1951 JPY |
| 10 KHR | 0.3902 JPY |
| 20 KHR | 0.7805 JPY |
| 50 KHR | 1.95 JPY |
| 100 KHR | 3.90 JPY |
| 1000 KHR | 39.02 JPY |
Cách chuyển đổi KHR sang JPY
1 KHR = 0.039024 JPY
1 JPY = 25.63 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang JPY:
15 KHR = 15 × 0.039024 JPY = 0.585354 JPY