Chuyển đổi KHR sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi KHR sang STN
| KHR [Cambodian Riel] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000052 STN |
| 0.10 KHR | 0.000524 STN |
| 1 KHR | 0.005243 STN |
| 2 KHR | 0.0105 STN |
| 3 KHR | 0.0157 STN |
| 5 KHR | 0.0262 STN |
| 10 KHR | 0.0524 STN |
| 20 KHR | 0.1049 STN |
| 50 KHR | 0.2621 STN |
| 100 KHR | 0.5243 STN |
| 1000 KHR | 5.24 STN |
Cách chuyển đổi KHR sang STN
1 KHR = 0.005243 STN
1 STN = 190.74 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang STN:
15 KHR = 15 × 0.005243 STN = 0.078643 STN