Chuyển đổi KHR sang USD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị USD [United States Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
Bảng chuyển đổi KHR sang USD
| KHR [Cambodian Riel] | USD [United States Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000002 USD |
| 0.10 KHR | 0.000025 USD |
| 1 KHR | 0.000246 USD |
| 2 KHR | 0.000492 USD |
| 3 KHR | 0.000738 USD |
| 5 KHR | 0.001231 USD |
| 10 KHR | 0.002461 USD |
| 20 KHR | 0.004923 USD |
| 50 KHR | 0.0123 USD |
| 100 KHR | 0.0246 USD |
| 1000 KHR | 0.2461 USD |
Cách chuyển đổi KHR sang USD
1 KHR = 0.000246 USD
1 USD = 4063 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang USD:
15 KHR = 15 × 0.000246 USD = 0.003692 USD