Chuyển đổi KHR sang BMD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BMD [Bermudan Dollar]
KHR [Cambodian Riel]
BMD [Bermudan Dollar]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

BMD

Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.

Bảng chuyển đổi KHR sang BMD

KHR [Cambodian Riel] BMD [Bermudan Dollar]
0.01 KHR 0.000002 BMD
0.10 KHR 0.000024 BMD
1 KHR 0.000245 BMD
2 KHR 0.000490 BMD
3 KHR 0.000734 BMD
5 KHR 0.001224 BMD
10 KHR 0.002448 BMD
20 KHR 0.004895 BMD
50 KHR 0.0122 BMD
100 KHR 0.0245 BMD
1000 KHR 0.2448 BMD

Cách chuyển đổi KHR sang BMD

1 KHR = 0.000245 BMD

1 BMD = 4086 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang BMD:
15 KHR = 15 × 0.000245 BMD = 0.003671 BMD

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.