Chuyển đổi KHR sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi KHR sang FKP
| KHR [Cambodian Riel] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000002 FKP |
| 0.10 KHR | 0.000018 FKP |
| 1 KHR | 0.000183 FKP |
| 2 KHR | 0.000366 FKP |
| 3 KHR | 0.000549 FKP |
| 5 KHR | 0.000915 FKP |
| 10 KHR | 0.001831 FKP |
| 20 KHR | 0.003661 FKP |
| 50 KHR | 0.009153 FKP |
| 100 KHR | 0.0183 FKP |
| 1000 KHR | 0.1831 FKP |
Cách chuyển đổi KHR sang FKP
1 KHR = 0.000183 FKP
1 FKP = 5463 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang FKP:
15 KHR = 15 × 0.000183 FKP = 0.002746 FKP