Chuyển đổi KHR sang UGX

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
KHR [Cambodian Riel]
UGX [Ugandan Shilling]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

Bảng chuyển đổi KHR sang UGX

KHR [Cambodian Riel] UGX [Ugandan Shilling]
0.01 KHR 0.009700 UGX
0.10 KHR 0.0970 UGX
1 KHR 0.9700 UGX
2 KHR 1.94 UGX
3 KHR 2.91 UGX
5 KHR 4.85 UGX
10 KHR 9.70 UGX
20 KHR 19.40 UGX
50 KHR 48.50 UGX
100 KHR 97.00 UGX
1000 KHR 970.04 UGX

Cách chuyển đổi KHR sang UGX

1 KHR = 0.970039 UGX

1 UGX = 1.03 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang UGX:
15 KHR = 15 × 0.970039 UGX = 14.55 UGX

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.