Chuyển đổi KHR sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị EUR [Euro]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi KHR sang EUR
| KHR [Cambodian Riel] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000002 EUR |
| 0.10 KHR | 0.000021 EUR |
| 1 KHR | 0.000214 EUR |
| 2 KHR | 0.000428 EUR |
| 3 KHR | 0.000642 EUR |
| 5 KHR | 0.001070 EUR |
| 10 KHR | 0.002140 EUR |
| 20 KHR | 0.004281 EUR |
| 50 KHR | 0.0107 EUR |
| 100 KHR | 0.0214 EUR |
| 1000 KHR | 0.2140 EUR |
Cách chuyển đổi KHR sang EUR
1 KHR = 0.000214 EUR
1 EUR = 4672 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang EUR:
15 KHR = 15 × 0.000214 EUR = 0.003211 EUR