Chuyển đổi KHR sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi KHR sang TRY
| KHR [Cambodian Riel] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000123 TRY |
| 0.10 KHR | 0.001231 TRY |
| 1 KHR | 0.0123 TRY |
| 2 KHR | 0.0246 TRY |
| 3 KHR | 0.0369 TRY |
| 5 KHR | 0.0616 TRY |
| 10 KHR | 0.1231 TRY |
| 20 KHR | 0.2462 TRY |
| 50 KHR | 0.6156 TRY |
| 100 KHR | 1.23 TRY |
| 1000 KHR | 12.31 TRY |
Cách chuyển đổi KHR sang TRY
1 KHR = 0.012312 TRY
1 TRY = 81.22 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang TRY:
15 KHR = 15 × 0.012312 TRY = 0.184678 TRY