Chuyển đổi KHR sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi KHR sang TRY
| KHR [Cambodian Riel] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000120 TRY |
| 0.10 KHR | 0.001200 TRY |
| 1 KHR | 0.0120 TRY |
| 2 KHR | 0.0240 TRY |
| 3 KHR | 0.0360 TRY |
| 5 KHR | 0.0600 TRY |
| 10 KHR | 0.1200 TRY |
| 20 KHR | 0.2400 TRY |
| 50 KHR | 0.6000 TRY |
| 100 KHR | 1.20 TRY |
| 1000 KHR | 12.00 TRY |
Cách chuyển đổi KHR sang TRY
1 KHR = 0.012000 TRY
1 TRY = 83.33 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang TRY:
15 KHR = 15 × 0.012000 TRY = 0.180005 TRY