Chuyển đổi KHR sang MWK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MWK [Malawian Kwacha]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
Bảng chuyển đổi KHR sang MWK
| KHR [Cambodian Riel] | MWK [Malawian Kwacha] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.004287 MWK |
| 0.10 KHR | 0.0429 MWK |
| 1 KHR | 0.4287 MWK |
| 2 KHR | 0.8573 MWK |
| 3 KHR | 1.29 MWK |
| 5 KHR | 2.14 MWK |
| 10 KHR | 4.29 MWK |
| 20 KHR | 8.57 MWK |
| 50 KHR | 21.43 MWK |
| 100 KHR | 42.87 MWK |
| 1000 KHR | 428.66 MWK |
Cách chuyển đổi KHR sang MWK
1 KHR = 0.428659 MWK
1 MWK = 2.33 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang MWK:
15 KHR = 15 × 0.428659 MWK = 6.43 MWK