Chuyển đổi KHR sang PYG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị PYG [Paraguayan Guarani]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
Bảng chuyển đổi KHR sang PYG
| KHR [Cambodian Riel] | PYG [Paraguayan Guarani] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.0147 PYG |
| 0.10 KHR | 0.1468 PYG |
| 1 KHR | 1.47 PYG |
| 2 KHR | 2.94 PYG |
| 3 KHR | 4.40 PYG |
| 5 KHR | 7.34 PYG |
| 10 KHR | 14.68 PYG |
| 20 KHR | 29.36 PYG |
| 50 KHR | 73.39 PYG |
| 100 KHR | 146.79 PYG |
| 1000 KHR | 1468 PYG |
Cách chuyển đổi KHR sang PYG
1 KHR = 1.47 PYG
1 PYG = 0.681262 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang PYG:
15 KHR = 15 × 1.47 PYG = 22.02 PYG