Chuyển đổi KHR sang AFN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
KHR [Cambodian Riel]
AFN [Afghan Afghani]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

AFN

Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.

Bảng chuyển đổi KHR sang AFN

KHR [Cambodian Riel] AFN [Afghan Afghani]
0.01 KHR 0.000160 AFN
0.10 KHR 0.001605 AFN
1 KHR 0.0160 AFN
2 KHR 0.0321 AFN
3 KHR 0.0481 AFN
5 KHR 0.0802 AFN
10 KHR 0.1605 AFN
20 KHR 0.3209 AFN
50 KHR 0.8023 AFN
100 KHR 1.60 AFN
1000 KHR 16.05 AFN

Cách chuyển đổi KHR sang AFN

1 KHR = 0.016045 AFN

1 AFN = 62.32 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang AFN:
15 KHR = 15 × 0.016045 AFN = 0.240681 AFN

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.