Chuyển đổi KHR sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi KHR sang DKK
| KHR [Cambodian Riel] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000016 DKK |
| 0.10 KHR | 0.000164 DKK |
| 1 KHR | 0.001638 DKK |
| 2 KHR | 0.003275 DKK |
| 3 KHR | 0.004913 DKK |
| 5 KHR | 0.008188 DKK |
| 10 KHR | 0.0164 DKK |
| 20 KHR | 0.0328 DKK |
| 50 KHR | 0.0819 DKK |
| 100 KHR | 0.1638 DKK |
| 1000 KHR | 1.64 DKK |
Cách chuyển đổi KHR sang DKK
1 KHR = 0.001638 DKK
1 DKK = 610.63 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang DKK:
15 KHR = 15 × 0.001638 DKK = 0.024565 DKK