Chuyển đổi KHR sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi KHR sang DKK
| KHR [Cambodian Riel] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000016 DKK |
| 0.10 KHR | 0.000160 DKK |
| 1 KHR | 0.001598 DKK |
| 2 KHR | 0.003197 DKK |
| 3 KHR | 0.004795 DKK |
| 5 KHR | 0.007992 DKK |
| 10 KHR | 0.0160 DKK |
| 20 KHR | 0.0320 DKK |
| 50 KHR | 0.0799 DKK |
| 100 KHR | 0.1598 DKK |
| 1000 KHR | 1.60 DKK |
Cách chuyển đổi KHR sang DKK
1 KHR = 0.001598 DKK
1 DKK = 625.61 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang DKK:
15 KHR = 15 × 0.001598 DKK = 0.023977 DKK