Chuyển đổi KHR sang NIO

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
KHR [Cambodian Riel]
NIO [Nicaraguan Córdoba]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

NIO

Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.

Bảng chuyển đổi KHR sang NIO

KHR [Cambodian Riel] NIO [Nicaraguan Córdoba]
0.01 KHR 0.000091 NIO
0.10 KHR 0.000908 NIO
1 KHR 0.009075 NIO
2 KHR 0.0182 NIO
3 KHR 0.0272 NIO
5 KHR 0.0454 NIO
10 KHR 0.0908 NIO
20 KHR 0.1815 NIO
50 KHR 0.4538 NIO
100 KHR 0.9075 NIO
1000 KHR 9.08 NIO

Cách chuyển đổi KHR sang NIO

1 KHR = 0.009075 NIO

1 NIO = 110.19 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang NIO:
15 KHR = 15 × 0.009075 NIO = 0.136130 NIO

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.