Chuyển đổi KHR sang ALL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị ALL [Albanian Lek]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
Bảng chuyển đổi KHR sang ALL
| KHR [Cambodian Riel] | ALL [Albanian Lek] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000196 ALL |
| 0.10 KHR | 0.001964 ALL |
| 1 KHR | 0.0196 ALL |
| 2 KHR | 0.0393 ALL |
| 3 KHR | 0.0589 ALL |
| 5 KHR | 0.0982 ALL |
| 10 KHR | 0.1964 ALL |
| 20 KHR | 0.3927 ALL |
| 50 KHR | 0.9819 ALL |
| 100 KHR | 1.96 ALL |
| 1000 KHR | 19.64 ALL |
Cách chuyển đổi KHR sang ALL
1 KHR = 0.019637 ALL
1 ALL = 50.92 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang ALL:
15 KHR = 15 × 0.019637 ALL = 0.294557 ALL