Chuyển đổi KHR sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi KHR sang MNT
| KHR [Cambodian Riel] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.008880 MNT |
| 0.10 KHR | 0.0888 MNT |
| 1 KHR | 0.8880 MNT |
| 2 KHR | 1.78 MNT |
| 3 KHR | 2.66 MNT |
| 5 KHR | 4.44 MNT |
| 10 KHR | 8.88 MNT |
| 20 KHR | 17.76 MNT |
| 50 KHR | 44.40 MNT |
| 100 KHR | 88.80 MNT |
| 1000 KHR | 887.98 MNT |
Cách chuyển đổi KHR sang MNT
1 KHR = 0.887984 MNT
1 MNT = 1.13 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang MNT:
15 KHR = 15 × 0.887984 MNT = 13.32 MNT