Chuyển đổi KHR sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi KHR sang SAR
| KHR [Cambodian Riel] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000009 SAR |
| 0.10 KHR | 0.000092 SAR |
| 1 KHR | 0.000924 SAR |
| 2 KHR | 0.001847 SAR |
| 3 KHR | 0.002771 SAR |
| 5 KHR | 0.004618 SAR |
| 10 KHR | 0.009236 SAR |
| 20 KHR | 0.0185 SAR |
| 50 KHR | 0.0462 SAR |
| 100 KHR | 0.0924 SAR |
| 1000 KHR | 0.9236 SAR |
Cách chuyển đổi KHR sang SAR
1 KHR = 0.000924 SAR
1 SAR = 1083 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang SAR:
15 KHR = 15 × 0.000924 SAR = 0.013853 SAR