Chuyển đổi KHR sang MZN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
KHR [Cambodian Riel]
MZN [Mozambican Metical]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

MZN

Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.

Bảng chuyển đổi KHR sang MZN

KHR [Cambodian Riel] MZN [Mozambican Metical]
0.01 KHR 0.000158 MZN
0.10 KHR 0.001578 MZN
1 KHR 0.0158 MZN
2 KHR 0.0316 MZN
3 KHR 0.0473 MZN
5 KHR 0.0789 MZN
10 KHR 0.1578 MZN
20 KHR 0.3155 MZN
50 KHR 0.7888 MZN
100 KHR 1.58 MZN
1000 KHR 15.78 MZN

Cách chuyển đổi KHR sang MZN

1 KHR = 0.015776 MZN

1 MZN = 63.39 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang MZN:
15 KHR = 15 × 0.015776 MZN = 0.236645 MZN

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.