Chuyển đổi KHR sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi KHR sang BOB
| KHR [Cambodian Riel] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000028 BOB |
| 0.10 KHR | 0.000285 BOB |
| 1 KHR | 0.002848 BOB |
| 2 KHR | 0.005697 BOB |
| 3 KHR | 0.008545 BOB |
| 5 KHR | 0.0142 BOB |
| 10 KHR | 0.0285 BOB |
| 20 KHR | 0.0570 BOB |
| 50 KHR | 0.1424 BOB |
| 100 KHR | 0.2848 BOB |
| 1000 KHR | 2.85 BOB |
Cách chuyển đổi KHR sang BOB
1 KHR = 0.002848 BOB
1 BOB = 351.09 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang BOB:
15 KHR = 15 × 0.002848 BOB = 0.042725 BOB