Chuyển đổi KHR sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi KHR sang BOB
| KHR [Cambodian Riel] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000027 BOB |
| 0.10 KHR | 0.000271 BOB |
| 1 KHR | 0.002710 BOB |
| 2 KHR | 0.005421 BOB |
| 3 KHR | 0.008131 BOB |
| 5 KHR | 0.0136 BOB |
| 10 KHR | 0.0271 BOB |
| 20 KHR | 0.0542 BOB |
| 50 KHR | 0.1355 BOB |
| 100 KHR | 0.2710 BOB |
| 1000 KHR | 2.71 BOB |
Cách chuyển đổi KHR sang BOB
1 KHR = 0.002710 BOB
1 BOB = 368.95 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang BOB:
15 KHR = 15 × 0.002710 BOB = 0.040656 BOB