Chuyển đổi KHR sang RON

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
KHR [Cambodian Riel]
RON [Romanian Leu]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

RON

Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.

Bảng chuyển đổi KHR sang RON

KHR [Cambodian Riel] RON [Romanian Leu]
0.01 KHR 0.000012 RON
0.10 KHR 0.000117 RON
1 KHR 0.001170 RON
2 KHR 0.002340 RON
3 KHR 0.003511 RON
5 KHR 0.005851 RON
10 KHR 0.0117 RON
20 KHR 0.0234 RON
50 KHR 0.0585 RON
100 KHR 0.1170 RON
1000 KHR 1.17 RON

Cách chuyển đổi KHR sang RON

1 KHR = 0.001170 RON

1 RON = 854.57 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang RON:
15 KHR = 15 × 0.001170 RON = 0.017553 RON

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.