Chuyển đổi KHR sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi KHR sang RON
| KHR [Cambodian Riel] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000011 RON |
| 0.10 KHR | 0.000113 RON |
| 1 KHR | 0.001125 RON |
| 2 KHR | 0.002251 RON |
| 3 KHR | 0.003376 RON |
| 5 KHR | 0.005627 RON |
| 10 KHR | 0.0113 RON |
| 20 KHR | 0.0225 RON |
| 50 KHR | 0.0563 RON |
| 100 KHR | 0.1125 RON |
| 1000 KHR | 1.13 RON |
Cách chuyển đổi KHR sang RON
1 KHR = 0.001125 RON
1 RON = 888.60 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang RON:
15 KHR = 15 × 0.001125 RON = 0.016881 RON