Chuyển đổi KHR sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi KHR sang TOP
| KHR [Cambodian Riel] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000006 TOP |
| 0.10 KHR | 0.000059 TOP |
| 1 KHR | 0.000592 TOP |
| 2 KHR | 0.001185 TOP |
| 3 KHR | 0.001777 TOP |
| 5 KHR | 0.002962 TOP |
| 10 KHR | 0.005923 TOP |
| 20 KHR | 0.0118 TOP |
| 50 KHR | 0.0296 TOP |
| 100 KHR | 0.0592 TOP |
| 1000 KHR | 0.5923 TOP |
Cách chuyển đổi KHR sang TOP
1 KHR = 0.000592 TOP
1 TOP = 1688 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang TOP:
15 KHR = 15 × 0.000592 TOP = 0.008885 TOP