Chuyển đổi KHR sang ARS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị ARS [Argentine Peso]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
ARS
Định nghĩa: ARS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Argentina.
Bảng chuyển đổi KHR sang ARS
| KHR [Cambodian Riel] | ARS [Argentine Peso] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.003807 ARS |
| 0.10 KHR | 0.0381 ARS |
| 1 KHR | 0.3807 ARS |
| 2 KHR | 0.7614 ARS |
| 3 KHR | 1.14 ARS |
| 5 KHR | 1.90 ARS |
| 10 KHR | 3.81 ARS |
| 20 KHR | 7.61 ARS |
| 50 KHR | 19.04 ARS |
| 100 KHR | 38.07 ARS |
| 1000 KHR | 380.70 ARS |
Cách chuyển đổi KHR sang ARS
1 KHR = 0.380704 ARS
1 ARS = 2.63 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang ARS:
15 KHR = 15 × 0.380704 ARS = 5.71 ARS