Chuyển đổi KHR sang ARS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị ARS [Argentine Peso]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
ARS
Định nghĩa: ARS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Argentina.
Bảng chuyển đổi KHR sang ARS
| KHR [Cambodian Riel] | ARS [Argentine Peso] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.003717 ARS |
| 0.10 KHR | 0.0372 ARS |
| 1 KHR | 0.3717 ARS |
| 2 KHR | 0.7435 ARS |
| 3 KHR | 1.12 ARS |
| 5 KHR | 1.86 ARS |
| 10 KHR | 3.72 ARS |
| 20 KHR | 7.43 ARS |
| 50 KHR | 18.59 ARS |
| 100 KHR | 37.17 ARS |
| 1000 KHR | 371.75 ARS |
Cách chuyển đổi KHR sang ARS
1 KHR = 0.371749 ARS
1 ARS = 2.69 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang ARS:
15 KHR = 15 × 0.371749 ARS = 5.58 ARS