Chuyển đổi KHR sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi KHR sang TJS
| KHR [Cambodian Riel] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000023 TJS |
| 0.10 KHR | 0.000227 TJS |
| 1 KHR | 0.002275 TJS |
| 2 KHR | 0.004550 TJS |
| 3 KHR | 0.006825 TJS |
| 5 KHR | 0.0114 TJS |
| 10 KHR | 0.0227 TJS |
| 20 KHR | 0.0455 TJS |
| 50 KHR | 0.1137 TJS |
| 100 KHR | 0.2275 TJS |
| 1000 KHR | 2.27 TJS |
Cách chuyển đổi KHR sang TJS
1 KHR = 0.002275 TJS
1 TJS = 439.58 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang TJS:
15 KHR = 15 × 0.002275 TJS = 0.034124 TJS