Chuyển đổi KHR sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi KHR sang TJS
| KHR [Cambodian Riel] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000023 TJS |
| 0.10 KHR | 0.000227 TJS |
| 1 KHR | 0.002269 TJS |
| 2 KHR | 0.004537 TJS |
| 3 KHR | 0.006806 TJS |
| 5 KHR | 0.0113 TJS |
| 10 KHR | 0.0227 TJS |
| 20 KHR | 0.0454 TJS |
| 50 KHR | 0.1134 TJS |
| 100 KHR | 0.2269 TJS |
| 1000 KHR | 2.27 TJS |
Cách chuyển đổi KHR sang TJS
1 KHR = 0.002269 TJS
1 TJS = 440.78 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang TJS:
15 KHR = 15 × 0.002269 TJS = 0.034030 TJS