Chuyển đổi KHR sang MMK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MMK [Myanma Kyat]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
Bảng chuyển đổi KHR sang MMK
| KHR [Cambodian Riel] | MMK [Myanma Kyat] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.005183 MMK |
| 0.10 KHR | 0.0518 MMK |
| 1 KHR | 0.5183 MMK |
| 2 KHR | 1.04 MMK |
| 3 KHR | 1.55 MMK |
| 5 KHR | 2.59 MMK |
| 10 KHR | 5.18 MMK |
| 20 KHR | 10.37 MMK |
| 50 KHR | 25.91 MMK |
| 100 KHR | 51.83 MMK |
| 1000 KHR | 518.27 MMK |
Cách chuyển đổi KHR sang MMK
1 KHR = 0.518267 MMK
1 MMK = 1.93 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang MMK:
15 KHR = 15 × 0.518267 MMK = 7.77 MMK