Chuyển đổi KHR sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi KHR sang DJF
| KHR [Cambodian Riel] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000440 DJF |
| 0.10 KHR | 0.004396 DJF |
| 1 KHR | 0.0440 DJF |
| 2 KHR | 0.0879 DJF |
| 3 KHR | 0.1319 DJF |
| 5 KHR | 0.2198 DJF |
| 10 KHR | 0.4396 DJF |
| 20 KHR | 0.8791 DJF |
| 50 KHR | 2.20 DJF |
| 100 KHR | 4.40 DJF |
| 1000 KHR | 43.96 DJF |
Cách chuyển đổi KHR sang DJF
1 KHR = 0.043955 DJF
1 DJF = 22.75 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang DJF:
15 KHR = 15 × 0.043955 DJF = 0.659326 DJF