Chuyển đổi KHR sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi KHR sang DJF
| KHR [Cambodian Riel] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000437 DJF |
| 0.10 KHR | 0.004369 DJF |
| 1 KHR | 0.0437 DJF |
| 2 KHR | 0.0874 DJF |
| 3 KHR | 0.1311 DJF |
| 5 KHR | 0.2185 DJF |
| 10 KHR | 0.4369 DJF |
| 20 KHR | 0.8739 DJF |
| 50 KHR | 2.18 DJF |
| 100 KHR | 4.37 DJF |
| 1000 KHR | 43.69 DJF |
Cách chuyển đổi KHR sang DJF
1 KHR = 0.043694 DJF
1 DJF = 22.89 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang DJF:
15 KHR = 15 × 0.043694 DJF = 0.655406 DJF