Chuyển đổi KHR sang CLP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị CLP [Chilean Peso]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
Bảng chuyển đổi KHR sang CLP
| KHR [Cambodian Riel] | CLP [Chilean Peso] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.002355 CLP |
| 0.10 KHR | 0.0236 CLP |
| 1 KHR | 0.2355 CLP |
| 2 KHR | 0.4710 CLP |
| 3 KHR | 0.7066 CLP |
| 5 KHR | 1.18 CLP |
| 10 KHR | 2.36 CLP |
| 20 KHR | 4.71 CLP |
| 50 KHR | 11.78 CLP |
| 100 KHR | 23.55 CLP |
| 1000 KHR | 235.52 CLP |
Cách chuyển đổi KHR sang CLP
1 KHR = 0.235517 CLP
1 CLP = 4.25 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang CLP:
15 KHR = 15 × 0.235517 CLP = 3.53 CLP