Chuyển đổi KHR sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi KHR sang HUF
| KHR [Cambodian Riel] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000781 HUF |
| 0.10 KHR | 0.007814 HUF |
| 1 KHR | 0.0781 HUF |
| 2 KHR | 0.1563 HUF |
| 3 KHR | 0.2344 HUF |
| 5 KHR | 0.3907 HUF |
| 10 KHR | 0.7814 HUF |
| 20 KHR | 1.56 HUF |
| 50 KHR | 3.91 HUF |
| 100 KHR | 7.81 HUF |
| 1000 KHR | 78.14 HUF |
Cách chuyển đổi KHR sang HUF
1 KHR = 0.078139 HUF
1 HUF = 12.80 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang HUF:
15 KHR = 15 × 0.078139 HUF = 1.17 HUF