Chuyển đổi KHR sang BND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BND [Brunei Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
Bảng chuyển đổi KHR sang BND
| KHR [Cambodian Riel] | BND [Brunei Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000003 BND |
| 0.10 KHR | 0.000031 BND |
| 1 KHR | 0.000314 BND |
| 2 KHR | 0.000628 BND |
| 3 KHR | 0.000942 BND |
| 5 KHR | 0.001571 BND |
| 10 KHR | 0.003141 BND |
| 20 KHR | 0.006282 BND |
| 50 KHR | 0.0157 BND |
| 100 KHR | 0.0314 BND |
| 1000 KHR | 0.3141 BND |
Cách chuyển đổi KHR sang BND
1 KHR = 0.000314 BND
1 BND = 3183 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang BND:
15 KHR = 15 × 0.000314 BND = 0.004712 BND