Chuyển đổi KHR sang TTD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị TTD [Trinidad and Tobago Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
Bảng chuyển đổi KHR sang TTD
| KHR [Cambodian Riel] | TTD [Trinidad and Tobago Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000017 TTD |
| 0.10 KHR | 0.000167 TTD |
| 1 KHR | 0.001667 TTD |
| 2 KHR | 0.003334 TTD |
| 3 KHR | 0.005001 TTD |
| 5 KHR | 0.008336 TTD |
| 10 KHR | 0.0167 TTD |
| 20 KHR | 0.0333 TTD |
| 50 KHR | 0.0834 TTD |
| 100 KHR | 0.1667 TTD |
| 1000 KHR | 1.67 TTD |
Cách chuyển đổi KHR sang TTD
1 KHR = 0.001667 TTD
1 TTD = 599.82 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang TTD:
15 KHR = 15 × 0.001667 TTD = 0.025007 TTD