Chuyển đổi KHR sang TTD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị TTD [Trinidad and Tobago Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
Bảng chuyển đổi KHR sang TTD
| KHR [Cambodian Riel] | TTD [Trinidad and Tobago Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000017 TTD |
| 0.10 KHR | 0.000168 TTD |
| 1 KHR | 0.001675 TTD |
| 2 KHR | 0.003350 TTD |
| 3 KHR | 0.005025 TTD |
| 5 KHR | 0.008376 TTD |
| 10 KHR | 0.0168 TTD |
| 20 KHR | 0.0335 TTD |
| 50 KHR | 0.0838 TTD |
| 100 KHR | 0.1675 TTD |
| 1000 KHR | 1.68 TTD |
Cách chuyển đổi KHR sang TTD
1 KHR = 0.001675 TTD
1 TTD = 596.96 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang TTD:
15 KHR = 15 × 0.001675 TTD = 0.025127 TTD