Chuyển đổi KHR sang TWD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
KHR [Cambodian Riel]
TWD [New Taiwan Dollar]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

TWD

Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.

Bảng chuyển đổi KHR sang TWD

KHR [Cambodian Riel] TWD [New Taiwan Dollar]
0.01 KHR 0.000081 TWD
0.10 KHR 0.000809 TWD
1 KHR 0.008086 TWD
2 KHR 0.0162 TWD
3 KHR 0.0243 TWD
5 KHR 0.0404 TWD
10 KHR 0.0809 TWD
20 KHR 0.1617 TWD
50 KHR 0.4043 TWD
100 KHR 0.8086 TWD
1000 KHR 8.09 TWD

Cách chuyển đổi KHR sang TWD

1 KHR = 0.008086 TWD

1 TWD = 123.66 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang TWD:
15 KHR = 15 × 0.008086 TWD = 0.121296 TWD

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.