Chuyển đổi KHR sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi KHR sang TWD
| KHR [Cambodian Riel] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000079 TWD |
| 0.10 KHR | 0.000787 TWD |
| 1 KHR | 0.007870 TWD |
| 2 KHR | 0.0157 TWD |
| 3 KHR | 0.0236 TWD |
| 5 KHR | 0.0394 TWD |
| 10 KHR | 0.0787 TWD |
| 20 KHR | 0.1574 TWD |
| 50 KHR | 0.3935 TWD |
| 100 KHR | 0.7870 TWD |
| 1000 KHR | 7.87 TWD |
Cách chuyển đổi KHR sang TWD
1 KHR = 0.007870 TWD
1 TWD = 127.06 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang TWD:
15 KHR = 15 × 0.007870 TWD = 0.118057 TWD