Chuyển đổi KHR sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi KHR sang SCR
| KHR [Cambodian Riel] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000034 SCR |
| 0.10 KHR | 0.000338 SCR |
| 1 KHR | 0.003375 SCR |
| 2 KHR | 0.006751 SCR |
| 3 KHR | 0.0101 SCR |
| 5 KHR | 0.0169 SCR |
| 10 KHR | 0.0338 SCR |
| 20 KHR | 0.0675 SCR |
| 50 KHR | 0.1688 SCR |
| 100 KHR | 0.3375 SCR |
| 1000 KHR | 3.38 SCR |
Cách chuyển đổi KHR sang SCR
1 KHR = 0.003375 SCR
1 SCR = 296.26 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang SCR:
15 KHR = 15 × 0.003375 SCR = 0.050631 SCR