Chuyển đổi KHR sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi KHR sang MGA
| KHR [Cambodian Riel] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.0106 MGA |
| 0.10 KHR | 0.1064 MGA |
| 1 KHR | 1.06 MGA |
| 2 KHR | 2.13 MGA |
| 3 KHR | 3.19 MGA |
| 5 KHR | 5.32 MGA |
| 10 KHR | 10.64 MGA |
| 20 KHR | 21.29 MGA |
| 50 KHR | 53.22 MGA |
| 100 KHR | 106.45 MGA |
| 1000 KHR | 1064 MGA |
Cách chuyển đổi KHR sang MGA
1 KHR = 1.06 MGA
1 MGA = 0.939449 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang MGA:
15 KHR = 15 × 1.06 MGA = 15.97 MGA