Chuyển đổi EUR sang USD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EUR [Euro] sang đơn vị USD [United States Dollar]
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
Bảng chuyển đổi EUR sang USD
| EUR [Euro] | USD [United States Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.0115 USD |
| 0.10 EUR | 0.1154 USD |
| 1 EUR | 1.15 USD |
| 2 EUR | 2.31 USD |
| 3 EUR | 3.46 USD |
| 5 EUR | 5.77 USD |
| 10 EUR | 11.54 USD |
| 20 EUR | 23.09 USD |
| 50 EUR | 57.71 USD |
| 100 EUR | 115.43 USD |
| 1000 EUR | 1154 USD |
Cách chuyển đổi EUR sang USD
1 EUR = 1.15 USD
1 USD = 0.866326 EUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EUR sang USD:
15 EUR = 15 × 1.15 USD = 17.31 USD