Chuyển đổi KHR sang BRL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BRL [Brazilian Real]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
BRL
Định nghĩa: BRL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brazil.
Bảng chuyển đổi KHR sang BRL
| KHR [Cambodian Riel] | BRL [Brazilian Real] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000013 BRL |
| 0.10 KHR | 0.000134 BRL |
| 1 KHR | 0.001343 BRL |
| 2 KHR | 0.002686 BRL |
| 3 KHR | 0.004029 BRL |
| 5 KHR | 0.006715 BRL |
| 10 KHR | 0.0134 BRL |
| 20 KHR | 0.0269 BRL |
| 50 KHR | 0.0671 BRL |
| 100 KHR | 0.1343 BRL |
| 1000 KHR | 1.34 BRL |
Cách chuyển đổi KHR sang BRL
1 KHR = 0.001343 BRL
1 BRL = 744.62 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang BRL:
15 KHR = 15 × 0.001343 BRL = 0.020144 BRL