Chuyển đổi KHR sang RUB

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
KHR [Cambodian Riel]
RUB [Russian Ruble]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

RUB

Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.

Bảng chuyển đổi KHR sang RUB

KHR [Cambodian Riel] RUB [Russian Ruble]
0.01 KHR 0.000201 RUB
0.10 KHR 0.002012 RUB
1 KHR 0.0201 RUB
2 KHR 0.0402 RUB
3 KHR 0.0604 RUB
5 KHR 0.1006 RUB
10 KHR 0.2012 RUB
20 KHR 0.4025 RUB
50 KHR 1.01 RUB
100 KHR 2.01 RUB
1000 KHR 20.12 RUB

Cách chuyển đổi KHR sang RUB

1 KHR = 0.020124 RUB

1 RUB = 49.69 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang RUB:
15 KHR = 15 × 0.020124 RUB = 0.301863 RUB

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.