Chuyển đổi KHR sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi KHR sang RUB
| KHR [Cambodian Riel] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000208 RUB |
| 0.10 KHR | 0.002077 RUB |
| 1 KHR | 0.0208 RUB |
| 2 KHR | 0.0415 RUB |
| 3 KHR | 0.0623 RUB |
| 5 KHR | 0.1039 RUB |
| 10 KHR | 0.2077 RUB |
| 20 KHR | 0.4155 RUB |
| 50 KHR | 1.04 RUB |
| 100 KHR | 2.08 RUB |
| 1000 KHR | 20.77 RUB |
Cách chuyển đổi KHR sang RUB
1 KHR = 0.020775 RUB
1 RUB = 48.14 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang RUB:
15 KHR = 15 × 0.020775 RUB = 0.311622 RUB