Chuyển đổi KHR sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi KHR sang RUB
| KHR [Cambodian Riel] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000201 RUB |
| 0.10 KHR | 0.002014 RUB |
| 1 KHR | 0.0201 RUB |
| 2 KHR | 0.0403 RUB |
| 3 KHR | 0.0604 RUB |
| 5 KHR | 0.1007 RUB |
| 10 KHR | 0.2014 RUB |
| 20 KHR | 0.4027 RUB |
| 50 KHR | 1.01 RUB |
| 100 KHR | 2.01 RUB |
| 1000 KHR | 20.14 RUB |
Cách chuyển đổi KHR sang RUB
1 KHR = 0.020136 RUB
1 RUB = 49.66 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang RUB:
15 KHR = 15 × 0.020136 RUB = 0.302042 RUB