Chuyển đổi KHR sang MKD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
KHR [Cambodian Riel]
MKD [Macedonian Denar]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

MKD

Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.

Bảng chuyển đổi KHR sang MKD

KHR [Cambodian Riel] MKD [Macedonian Denar]
0.01 KHR 0.000132 MKD
0.10 KHR 0.001315 MKD
1 KHR 0.0132 MKD
2 KHR 0.0263 MKD
3 KHR 0.0395 MKD
5 KHR 0.0658 MKD
10 KHR 0.1315 MKD
20 KHR 0.2630 MKD
50 KHR 0.6576 MKD
100 KHR 1.32 MKD
1000 KHR 13.15 MKD

Cách chuyển đổi KHR sang MKD

1 KHR = 0.013152 MKD

1 MKD = 76.03 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang MKD:
15 KHR = 15 × 0.013152 MKD = 0.197280 MKD

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.