Chuyển đổi KHR sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi KHR sang MKD
| KHR [Cambodian Riel] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000135 MKD |
| 0.10 KHR | 0.001348 MKD |
| 1 KHR | 0.0135 MKD |
| 2 KHR | 0.0270 MKD |
| 3 KHR | 0.0404 MKD |
| 5 KHR | 0.0674 MKD |
| 10 KHR | 0.1348 MKD |
| 20 KHR | 0.2696 MKD |
| 50 KHR | 0.6739 MKD |
| 100 KHR | 1.35 MKD |
| 1000 KHR | 13.48 MKD |
Cách chuyển đổi KHR sang MKD
1 KHR = 0.013479 MKD
1 MKD = 74.19 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang MKD:
15 KHR = 15 × 0.013479 MKD = 0.202184 MKD