Chuyển đổi KHR sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi KHR sang KES
| KHR [Cambodian Riel] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000320 KES |
| 0.10 KHR | 0.003196 KES |
| 1 KHR | 0.0320 KES |
| 2 KHR | 0.0639 KES |
| 3 KHR | 0.0959 KES |
| 5 KHR | 0.1598 KES |
| 10 KHR | 0.3196 KES |
| 20 KHR | 0.6393 KES |
| 50 KHR | 1.60 KES |
| 100 KHR | 3.20 KES |
| 1000 KHR | 31.96 KES |
Cách chuyển đổi KHR sang KES
1 KHR = 0.031964 KES
1 KES = 31.28 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang KES:
15 KHR = 15 × 0.031964 KES = 0.479467 KES