Chuyển đổi KHR sang ILS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
KHR [Cambodian Riel]
ILS [Israeli New Sheqel]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

Bảng chuyển đổi KHR sang ILS

KHR [Cambodian Riel] ILS [Israeli New Sheqel]
0.01 KHR 0.000008 ILS
0.10 KHR 0.000078 ILS
1 KHR 0.000776 ILS
2 KHR 0.001552 ILS
3 KHR 0.002328 ILS
5 KHR 0.003880 ILS
10 KHR 0.007759 ILS
20 KHR 0.0155 ILS
50 KHR 0.0388 ILS
100 KHR 0.0776 ILS
1000 KHR 0.7759 ILS

Cách chuyển đổi KHR sang ILS

1 KHR = 0.000776 ILS

1 ILS = 1289 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang ILS:
15 KHR = 15 × 0.000776 ILS = 0.011639 ILS

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.