Chuyển đổi KHR sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi KHR sang KPW
| KHR [Cambodian Riel] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.002222 KPW |
| 0.10 KHR | 0.0222 KPW |
| 1 KHR | 0.2222 KPW |
| 2 KHR | 0.4443 KPW |
| 3 KHR | 0.6665 KPW |
| 5 KHR | 1.11 KPW |
| 10 KHR | 2.22 KPW |
| 20 KHR | 4.44 KPW |
| 50 KHR | 11.11 KPW |
| 100 KHR | 22.22 KPW |
| 1000 KHR | 222.17 KPW |
Cách chuyển đổi KHR sang KPW
1 KHR = 0.222167 KPW
1 KPW = 4.50 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang KPW:
15 KHR = 15 × 0.222167 KPW = 3.33 KPW