Chuyển đổi KHR sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi KHR sang RWF
| KHR [Cambodian Riel] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.003623 RWF |
| 0.10 KHR | 0.0362 RWF |
| 1 KHR | 0.3623 RWF |
| 2 KHR | 0.7245 RWF |
| 3 KHR | 1.09 RWF |
| 5 KHR | 1.81 RWF |
| 10 KHR | 3.62 RWF |
| 20 KHR | 7.25 RWF |
| 50 KHR | 18.11 RWF |
| 100 KHR | 36.23 RWF |
| 1000 KHR | 362.27 RWF |
Cách chuyển đổi KHR sang RWF
1 KHR = 0.362270 RWF
1 RWF = 2.76 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang RWF:
15 KHR = 15 × 0.362270 RWF = 5.43 RWF