Chuyển đổi KHR sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi KHR sang CUC
| KHR [Cambodian Riel] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000002 CUC |
| 0.10 KHR | 0.000025 CUC |
| 1 KHR | 0.000246 CUC |
| 2 KHR | 0.000492 CUC |
| 3 KHR | 0.000738 CUC |
| 5 KHR | 0.001230 CUC |
| 10 KHR | 0.002460 CUC |
| 20 KHR | 0.004920 CUC |
| 50 KHR | 0.0123 CUC |
| 100 KHR | 0.0246 CUC |
| 1000 KHR | 0.2460 CUC |
Cách chuyển đổi KHR sang CUC
1 KHR = 0.000246 CUC
1 CUC = 4065 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang CUC:
15 KHR = 15 × 0.000246 CUC = 0.003690 CUC