Chuyển đổi KHR sang CUC

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
KHR [Cambodian Riel]
CUC [Cuban Convertible Peso]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

CUC

Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.

Bảng chuyển đổi KHR sang CUC

KHR [Cambodian Riel] CUC [Cuban Convertible Peso]
0.01 KHR 0.000002 CUC
0.10 KHR 0.000025 CUC
1 KHR 0.000247 CUC
2 KHR 0.000493 CUC
3 KHR 0.000740 CUC
5 KHR 0.001234 CUC
10 KHR 0.002467 CUC
20 KHR 0.004935 CUC
50 KHR 0.0123 CUC
100 KHR 0.0247 CUC
1000 KHR 0.2467 CUC

Cách chuyển đổi KHR sang CUC

1 KHR = 0.000247 CUC

1 CUC = 4053 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang CUC:
15 KHR = 15 × 0.000247 CUC = 0.003701 CUC

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.