Chuyển đổi KHR sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi KHR sang CVE
| KHR [Cambodian Riel] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000237 CVE |
| 0.10 KHR | 0.002369 CVE |
| 1 KHR | 0.0237 CVE |
| 2 KHR | 0.0474 CVE |
| 3 KHR | 0.0711 CVE |
| 5 KHR | 0.1184 CVE |
| 10 KHR | 0.2369 CVE |
| 20 KHR | 0.4737 CVE |
| 50 KHR | 1.18 CVE |
| 100 KHR | 2.37 CVE |
| 1000 KHR | 23.69 CVE |
Cách chuyển đổi KHR sang CVE
1 KHR = 0.023686 CVE
1 CVE = 42.22 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang CVE:
15 KHR = 15 × 0.023686 CVE = 0.355292 CVE