Chuyển đổi KHR sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
KHR [Cambodian Riel]
CVE [Cape Verdean Escudo]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi KHR sang CVE

KHR [Cambodian Riel] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 KHR 0.000241 CVE
0.10 KHR 0.002410 CVE
1 KHR 0.0241 CVE
2 KHR 0.0482 CVE
3 KHR 0.0723 CVE
5 KHR 0.1205 CVE
10 KHR 0.2410 CVE
20 KHR 0.4819 CVE
50 KHR 1.20 CVE
100 KHR 2.41 CVE
1000 KHR 24.10 CVE

Cách chuyển đổi KHR sang CVE

1 KHR = 0.024097 CVE

1 CVE = 41.50 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang CVE:
15 KHR = 15 × 0.024097 CVE = 0.361449 CVE

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.