Chuyển đổi KHR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi KHR sang ERN
| KHR [Cambodian Riel] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000037 ERN |
| 0.10 KHR | 0.000370 ERN |
| 1 KHR | 0.003705 ERN |
| 2 KHR | 0.007409 ERN |
| 3 KHR | 0.0111 ERN |
| 5 KHR | 0.0185 ERN |
| 10 KHR | 0.0370 ERN |
| 20 KHR | 0.0741 ERN |
| 50 KHR | 0.1852 ERN |
| 100 KHR | 0.3705 ERN |
| 1000 KHR | 3.70 ERN |
Cách chuyển đổi KHR sang ERN
1 KHR = 0.003705 ERN
1 ERN = 269.94 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang ERN:
15 KHR = 15 × 0.003705 ERN = 0.055568 ERN