Chuyển đổi KHR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi KHR sang ERN
| KHR [Cambodian Riel] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000037 ERN |
| 0.10 KHR | 0.000369 ERN |
| 1 KHR | 0.003690 ERN |
| 2 KHR | 0.007380 ERN |
| 3 KHR | 0.0111 ERN |
| 5 KHR | 0.0185 ERN |
| 10 KHR | 0.0369 ERN |
| 20 KHR | 0.0738 ERN |
| 50 KHR | 0.1845 ERN |
| 100 KHR | 0.3690 ERN |
| 1000 KHR | 3.69 ERN |
Cách chuyển đổi KHR sang ERN
1 KHR = 0.003690 ERN
1 ERN = 270.99 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang ERN:
15 KHR = 15 × 0.003690 ERN = 0.055353 ERN