Chuyển đổi KHR sang LYD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
KHR [Cambodian Riel]
LYD [Libyan Dinar]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

LYD

Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.

Bảng chuyển đổi KHR sang LYD

KHR [Cambodian Riel] LYD [Libyan Dinar]
0.01 KHR 0.000016 LYD
0.10 KHR 0.000157 LYD
1 KHR 0.001568 LYD
2 KHR 0.003137 LYD
3 KHR 0.004705 LYD
5 KHR 0.007842 LYD
10 KHR 0.0157 LYD
20 KHR 0.0314 LYD
50 KHR 0.0784 LYD
100 KHR 0.1568 LYD
1000 KHR 1.57 LYD

Cách chuyển đổi KHR sang LYD

1 KHR = 0.001568 LYD

1 LYD = 637.61 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang LYD:
15 KHR = 15 × 0.001568 LYD = 0.023526 LYD

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.