Chuyển đổi KHR sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi KHR sang HNL
| KHR [Cambodian Riel] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000066 HNL |
| 0.10 KHR | 0.000663 HNL |
| 1 KHR | 0.006625 HNL |
| 2 KHR | 0.0133 HNL |
| 3 KHR | 0.0199 HNL |
| 5 KHR | 0.0331 HNL |
| 10 KHR | 0.0663 HNL |
| 20 KHR | 0.1325 HNL |
| 50 KHR | 0.3313 HNL |
| 100 KHR | 0.6625 HNL |
| 1000 KHR | 6.63 HNL |
Cách chuyển đổi KHR sang HNL
1 KHR = 0.006625 HNL
1 HNL = 150.94 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang HNL:
15 KHR = 15 × 0.006625 HNL = 0.099375 HNL